KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
10/04 15:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
15-04
2026
Shenzhen 2028
Xiamen1026
5 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
18-04
2026
Wuhan Lianzhen
Xiamen1026
7 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
25-04
2026
Xiamen1026
Wuhan Three Towns B
15 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
14-04
2026
Guangdong Mingtu
Guangzhou dandelion FC
4 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
18-04
2026
Shanghai Second
Guangdong Mingtu
7 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
25-04
2026
Shenzhen 2028
Guangdong Mingtu
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Xiamen1026 và Guangdong Mingtu vào 15:00 ngày 10/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Wei Wu
74'
73'
Sun ChenxiMing Li
Xu WuLetian Shi
72'
65'
Jialin HeEmirulla Abdusemet
Cui WeiZhang Shuai
63'
Liao LeiJiayi Gu
59'
46'
Xinyu ZhuZhiwei Gu
46'
Cai MingminWen Y.
46'
Xin Hongjun
Nu ai li·Zi mingZhang Yue
46'
Han YihengMingli He
46'
45+1'
Xin Hongjun
Abdurahman AbdukiramLu Cheng He
43'
Ziming LiuWei Wu
36'
Zhang YuxuanYuchen Wu
31'
30'
Ming LiXin Hongjun
5'
Emirulla AbdusemetLi Tian
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Li Yuefeng
Pang Jiajun
3955
Mingli He
Yao Haoyun
5135
Shuai Z.
Tan Zhennan
366
Abdurahman Abdukiram
Liu Ruicheng
322
Wei Wu
Zhong W.
5239
Gu Jiayi
Emirulla Abdusemet
1815
Yuchen Wu
Li Tian
810
Lu Chenghe
Xin Hongjun
1125
Zhang Y.
Zhiwei Gu
77
Liu Ziming
Wen Y.
1011
Shi L.
Li M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 5.5 | Phạt góc | 6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 41.5% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 24% | 1~15 | 15% | 6% |
| 15% | 17% | 16~30 | 0% | 13% |
| 15% | 13% | 31~45 | 15% | 8% |
| 21% | 10% | 46~60 | 23% | 26% |
| 21% | 10% | 61~75 | 38% | 22% |
| 15% | 24% | 76~90 | 7% | 22% |