KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
10/04 15:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
14-04
2026
Guangdong Mingtu
Guangzhou dandelion FC
4 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
18-04
2026
Yunnan Cuanhe
Guangzhou dandelion FC
7 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
24-04
2026
Hangzhou Linping Wuyue
Guangzhou dandelion FC
14 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
14-04
2026
Jiangxi Liansheng
Guizhou Guiyang Athletic FC
3 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
18-04
2026
Fujian Quanzhou Qinggong
Jiangxi Liansheng
7 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
25-04
2026
Jiangxi Liansheng
Hubei Chufengheli FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Guangzhou dandelion FC và Jiangxi Liansheng vào 15:00 ngày 10/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
6'
Chen Yunhua
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
51
Mengtong Fan
Li Chen
1220
Fan R.
Guo Song
3317
Zhuoxuan Li
Zhang Yanjun
275
Nihmat N.
Shi Jiwei
516
Gao Kanghao
Wang Hongbin
348
Dilyar A.
Jiahao Li
2210
Rehmitulla Shohret
Chen Yunhua
1647
Haoyu Li
Abdusalam S.
1057
Junyang Wang
Pi Z.
267
Chen Yuhao
Zhang G.
49
Lu J.
Yang Pengju
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 11% | 1~15 | 0% | 12% |
| 20% | 11% | 16~30 | 14% | 28% |
| 20% | 19% | 31~45 | 14% | 12% |
| 17% | 11% | 46~60 | 17% | 6% |
| 10% | 23% | 61~75 | 32% | 9% |
| 15% | 21% | 76~90 | 21% | 31% |