KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Romania Liga 2
10/04 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Romania Liga 2
Cách đây
15-04
2026
Corvinul Hunedoara
Chindia Targoviste
5 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
18-04
2026
Chindia Targoviste
Sepsi Sf. Gheorghe
7 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
25-04
2026
Chindia Targoviste
FC Voluntari
14 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
15-04
2026
CSA Steaua Bucuresti
FC Bihor Oradea
5 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
18-04
2026
FC Bihor Oradea
Corvinul Hunedoara
7 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
25-04
2026
FC Bihor Oradea
Sepsi Sf. Gheorghe
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chindia Targoviste và FC Bihor Oradea vào 17:30 ngày 10/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82
Dragos Tescan
40
Alexandru Boiciuc
Robert Necsulescu
36
76
Ioan Filip
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 18% | 1~15 | 15% | 10% |
| 19% | 7% | 16~30 | 10% | 33% |
| 14% | 14% | 31~45 | 17% | 2% |
| 14% | 12% | 46~60 | 15% | 12% |
| 16% | 18% | 61~75 | 15% | 15% |
| 18% | 24% | 76~90 | 23% | 25% |