KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
10/04 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
17-04
2026
Bhayangkara Solo FC
PSIM Yogyakarta
7 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
22-04
2026
PSIM Yogyakarta
Persija Jakarta
12 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
30-04
2026
PSIM Yogyakarta
Persita Tangerang
20 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
18-04
2026
PSM Makassar
Borneo FC Samarinda
8 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-04
2026
PSM Makassar
Persik Kediri
13 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
27-04
2026
Bali United FC
PSM Makassar
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PSIM Yogyakarta và PSM Makassar vào 15:30 ngày 10/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Deri Corfe
83'
81'
Rasyid BakriRizky Eka Pratama
Nermin HaljetaEzequiel Vidal
81'
79'
Luka Cumic
Ghulam FatkurSavio Sheva
78'
Savio Sheva
73'
69'
Dusan Lagator
67'
Luka CumicDaisuke Sakai
67'
Savio RobertoAlex de Aguiar Gomes
64'
Daisuke Sakai
Franco Ramos Mingo
63'
62'
Ananda Raehan AlifRifky Dwi Septiawan
Deri Corfe
54'
Yusaku Yamadera
50'
46'
Muhammad Dzaky Asraf Huwaidi SyamGala Pagamo
3'
Yuran Fernandes
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
19
Cahya Supriadi
Hilman Syah
973
Yamadera Y.
Lagator D.
942
van den Avert J.
Yuran Fernandes
44
Franco Ramos Mingo
Aloisio Neto
215
Cahyana R.
Victor Luiz
2256
Warmerdam D.
Rifky Dwi Septiawan
3210
Ze Valente
Gledson
4027
Riyatno Abiyoso
Pagamo G.
188
Sheva S.
Daisuke Sakai
1011
Vidal E.
Rizky Eka Pratama
247
Deri Corfe
Alex de Aguiar Gomes
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 53.9% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 17% | 1~15 | 9% | 11% |
| 4% | 10% | 16~30 | 13% | 15% |
| 14% | 17% | 31~45 | 20% | 11% |
| 12% | 7% | 46~60 | 11% | 20% |
| 25% | 17% | 61~75 | 20% | 18% |
| 29% | 30% | 76~90 | 25% | 22% |