KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ukraine
10/04 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-04
2026
Obolon Kiev
SC Poltava
7 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
25-04
2026
Kolos Kovalyovka
SC Poltava
15 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
SC Poltava
Kryvbas
22 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
20-04
2026
FC Shakhtar Donetsk
Polissya Zhytomyr
10 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
25-04
2026
Polissya Zhytomyr
Obolon Kiev
15 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
Metalist 1925 Kharkiv
Polissya Zhytomyr
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SC Poltava và Polissya Zhytomyr vào 17:00 ngày 10/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Valeriy SadArsentiy Doroshenko
78
Dmytro PlakhtyrVladyslav Danylenko
78
64
Bogdan LednevOleksiy Gutsulyak
64
Oleksandr FilippovOleh Andriiovych Fedor
46
Volodymyr ShepelevOleksandr Andrievsky
34
Eduard Sarapiy
14
Oleksandr AndrievskyMaksim Bragaru
10
Oleksiy Gutsulyak
Yevgen Misyura
33
Vadym PidlepychBogdan Kobzar
35
46
Bohdan PanchyshynEduard Sarapiy
64
Kiril KoberniukSergiy Chobotenko
71
Giorgi MaisuradzeOleksandr Filippov
Igor KotsyumakaIllia Pavlovych Ukhan
78

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-1-4-1 Khách
1
Mykyta Minchev
Volynets Y.
23
24
Illia Pavlovych Ukhan
Giorgi Maisuradze
31
20
Misyura Y.
Chobotenko S.
44
12
Savenkov A.
Sarapiy E.
5
19
Buzhyn M.
Mykhaylichenko B.
15
2
Kononov M.
Krasniqi I.
16
15
Danylenko V.
Gutsulyak O.
11
21
Arsentiy Doroshenko
Andriyevski O.
18
8
Volodymyr Odaryuk
Fedor O. A.
27
38
Danyil Sukhoruchko
Maksim Bragaru
45
93
Bogdan Kobzar
Mykola Gayduchyk
89
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.9
2.5Bàn thua1.2
13.8Bị sút trúng mục tiêu7.5
3.9Phạt góc6.9
2Thẻ vàng0.9
10.2Phạm lỗi9.5
43.9%Kiểm soát bóng57.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%19%1~1513%3%
12%11%16~3010%9%
25%24%31~4522%25%
9%14%46~6019%19%
16%11%61~7517%22%
22%18%76~9016%16%