KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
10/04 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
16-04
2026
Septemvri Sofia
Spartak Varna
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-04
2026
FC Dobrudzha
Botev Plovdiv
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spartak Varna và FC Dobrudzha vào 17:00 ngày 10/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mateo Juric-PetrasiloJota Lopes
90
80
Georgi TrifonovIvaylo Nikolaev Mihaylov
77
Aykut RamadanTomas Costa Silva
Martin GeorgievDeyan Lozev
67
61
Matheus Izidorio LeoniAnton Ivanov
Georg Stojanovski
34
46
Montassar TrikiDiogo Madaleno
61
Diogo RessurreicaoAngel Angelov
Emmanuel JohnTsvetelin Chunchukov
67
Tsvetoslav Mikhailov MarinovDamyan Yordanov
78
Tailson Pinto Goncalves
90
Đội hình
Chủ 4-5-1
3-2-4-1 Khách
1
Pedro Ribeiro
Grigorov G.
132
Ivanov B.
Ivaylo Nikolaev Mihaylov
985
Krastev D.
Vasco Oliveira
7244
Angel Granchov
Kerchev V.
3720
Lozev D.
Kostov B.
1521
Xande
Angelov A.
810
Lopes J.
Ivanov A.
790
Stojanovski G.
Madaleno D.
8888
Damyan Yordanov
Di Mateo Lovric
3529
Tailson P. G.
Costa Silva T.
109
Chunchukov T.
Valdumar
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 3 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 41.8% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 14% | 1~15 | 7% | 10% |
| 8% | 8% | 16~30 | 10% | 15% |
| 8% | 14% | 31~45 | 23% | 26% |
| 26% | 23% | 46~60 | 23% | 10% |
| 11% | 17% | 61~75 | 9% | 17% |
| 29% | 20% | 76~90 | 25% | 19% |