KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Trung Quốc
10/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
14-04
2026
Dalian Kewei
Haimen Codion
3 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
18-04
2026
Hubei Chufengheli FC
Haimen Codion
7 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
25-04
2026
Haimen Codion
Tech Bắc Kinh
15 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
15-04
2026
Changchun XIdu Football Club
Taian Tiankuang
4 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
18-04
2026
Shanghai Zetian
Changchun XIdu Football Club
7 Ngày
Giải Hạng 2 Trung Quốc
Cách đây
24-04
2026
Dalian Yingbo B
Changchun XIdu Football Club
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Haimen Codion và Changchun XIdu Football Club vào 18:30 ngày 10/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
89'
Geng Xianglong
86'
Song Wang
Jianhua DingXianyi Bai
79'
76'
Xin WangWang Tianci
Yuese XuYuanji Dai
69'
61'
Jiaqi LiHuang Wenzhuo
61'
Xu HaojunmengNuryasin Memet
Jingbo Tan
57'
46'
DamlinjabYan Zhou
46'
Yangyang MaSun Fei
Jingbo TanLei Zheng
25'
18'
Geng Xianglong
Yuetao Cao
17'
Ge Yan
5'
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-3-3 Khách
26
Liang Zhenfu
Xinyang Yang
2246
Xu Kunxing
Wang Tianci
1317
Bai Xianyi
Xusheng Zhu
2023
Hang Yu
Geng Xianglong
1553
Cheng Y.
Song Wang
259
Dai Yuanji
Chen Z.
1911
Pei Guoguang
Huang Wenzhuo
1021
Chen Weijing
Yang Liu
619
Lei Zheng
Sun Fei
1139
Cao Y.
Memet Nuryasin
299
Ge Yan
Yan Zhou
59Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.9 |
| 6.2 | Phạt góc | 2.4 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 16.9 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 43.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 17% | 1~15 | 15% | 15% |
| 14% | 8% | 16~30 | 10% | 15% |
| 25% | 23% | 31~45 | 32% | 3% |
| 16% | 8% | 46~60 | 12% | 15% |
| 14% | 8% | 61~75 | 12% | 18% |
| 23% | 32% | 76~90 | 17% | 31% |