KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Indonesia
10/04 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
19-04
2026
Persik Kediri
Persita Tangerang
8 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
23-04
2026
Persita Tangerang
Bali United FC
12 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
30-04
2026
PSIM Yogyakarta
Persita Tangerang
19 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
18-04
2026
Arema Malang
Persis Solo FC
7 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
24-04
2026
Persib Bandung
Arema Malang
14 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
28-04
2026
Arema Malang
Persebaya Surabaya
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persita Tangerang và Arema Malang vào 19:00 ngày 10/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aleksa Andrejic
90+3'
90+2'
Jayus HarionoArkhan Fikri
ZalnandoMuhammad Toha
84'
Esal Sahrul MuhromAhmad Hardianto
84'
82'
Joel ViniciusGustavo Franca Amadio
82'
Leo GuntaraJohan Ahmad Farizi
78'
Muhammad Anwar RifaiHansamu Yama Pranata
Bae Shin YoungRamon Bueno
77'
76'
Gustavo Franca Amadio
Muhammad Toha
75'
Zulfan DjiaulhaqHokky Caraka
64'
Aleksa AndrejicEber Henrique Ferreira de Bessa
64'
Mario Jardel
40'
31'
Hansamu Yama Pranata
17'
Julian Guevara

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
29
Rodrigues I.
Frigeri L.
31
66
Mario Jardel
Rio Fahmi
2
5
Kozubaev T.
Hansamu Yama Pranata
66
19
Javlon Guseynov
Guevara J.
6
11
Muhammad Toha
Johan Ahmad Farizi
87
10
Bessa E.
Betinho
28
8
Pablo Ganet Comitre
Arkhan Fikri
8
20
Bueno R.
Matheus
25
7
Rayco Rodriguez
Gustavo Franca Amadio
77
80
Hokky Caraka
Gabriel Silva
7
9
Ahmad Hardianto
Dalberto
94
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng1.6
1.1Bàn thua1.5
7.8Bị sút trúng mục tiêu8.6
4.5Phạt góc5.6
2.1Thẻ vàng2.2
12.1Phạm lỗi12.5
49%Kiểm soát bóng48.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
15%4%1~158%20%
12%14%16~3017%8%
15%14%31~4522%16%
5%19%46~6014%10%
25%14%61~7514%14%
27%33%76~9022%32%