KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
10/04 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
15-04
2026
Cherno More Varna
CSKA 1948 Sofia
5 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-04
2026
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSKA 1948 Sofia và Botev Vratsa vào 19:30 ngày 10/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andre HoffmannYohann Magnin
90+1'
Florian Krebs
85'
84'
Yoan BornosuzovRadoslav Tsonev
Peter VitanovMamadou Diallo
81'
79'
Vladislav NaydenovJose Gallegos
79'
Kassim HadjiMartin Smolenski
79'
Antoan StoyanovMartin Detelinov Petkov
Mamadou Diallo
70'
Atanas IlievElias Franco
65'
Elias Franco
59'
Borislav Tsonev
46'
46'
Sainey SanyangDjordje Jovicic
Borislav Tsonev
43'
28'
Iliya Yurukov
13'
Iliya Yurukov
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
13
Dimitar Sheytanov
Marin Orlinov
9422
Ognjen Gasevic
Ouorou T.
621
Dvali L.
Stoev M.
366
Parkhomenko E.
Boyanov L.
8896
Grivic D.
Goranov I.
4423
Krebs F.
Martin Smolenski
248
Magnin Y.
Yurukov I.
1277
Franco E.
Gallegos J.
1710
Tsonev B.
Tsonev R.
2120
Brian Gabriel Sobrero
Djordje Jovicic
5593
Diallo M.
Petkov M.
79Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 4 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 15% | 1~15 | 12% | 11% |
| 12% | 12% | 16~30 | 5% | 19% |
| 18% | 15% | 31~45 | 35% | 2% |
| 11% | 22% | 46~60 | 20% | 26% |
| 22% | 7% | 61~75 | 10% | 14% |
| 18% | 27% | 76~90 | 17% | 26% |