KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG UAE
10/04 20:55
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG UAE
Cách đây
23-04
2026
Ittihad Kalba
Baniyas
13 Ngày
VĐQG UAE
Cách đây
23-04
2026
Al-Sharjah
Al Wahda
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Baniyas và Al-Sharjah vào 20:55 ngày 10/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Darwish HabibOusmane Camar
90+5'
Adel Al Hosani
90+4'
Adel Al Hosani
Khamis Saleh Ismaiel Khalil Alhammadi
88'
Otabek ShukurovYoussoufou Niakate
86'
82'
Matheus Bonifacio Saldanha MarinhoHarib Abdalla Suhail Al Musharrkh Al Maa
62'
Luan PereiraIgor Coronado
Munas DabburLeonel Wamba
62'
Cho Yu Min
51'
Leonel Wamba
46'
45+3'
Geronimo Gaston Poblete
10'
Ousmane CamarVladimir Prijovic
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-3-2 Khách
55
Mohamed F.
Adel Al Hosani
403
Joao Victor Lucas Wesner
Khaled Ebraheim
192
Camara M.
Katinic M.
525
Djekovic N.
Cho Yu-Min
2023
Khamis Saleh
Prijovic V.
3314
Y.Nader
Hassan M.
887
Fawaz Awana Al-Musabi
Poblete G.
877
Saviour G.
Arshia Sarshogh
6042
Wamba L.
Igor Coronado
7711
Alhassan Koroma
Harib A.
1512
Youssoufou Niakate
Camara O.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.1 |
| 16.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 5.1 | Phạt góc | 5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 9% | 13% |
| 18% | 12% | 16~30 | 11% | 21% |
| 18% | 23% | 31~45 | 31% | 16% |
| 18% | 7% | 46~60 | 11% | 15% |
| 12% | 15% | 61~75 | 13% | 16% |
| 18% | 30% | 76~90 | 22% | 16% |