KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Pháp
11/04 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
Cách đây
18-04
2026
Le Mans
Clermont Foot
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
25-04
2026
Clermont Foot
Bastia
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
03-05
2026
Montpellier
Clermont Foot
22 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
18-04
2026
Nancy
Annecy
7 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
25-04
2026
Stade Reims
Nancy
14 Ngày
Hạng hai Pháp
Cách đây
03-05
2026
Pau FC
Nancy
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Clermont Foot và Nancy vào 01:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adrien HunouIlhan Fakili
88'
Allan AckraAbdellah Baallal
88'
88'
Teddy BouriaudZakaria Ztouti
Abdellah Baallal
85'
79'
Martin ExperienceZakaria Fdaouch
79'
Patrick OuotroBrandon Bokangu
Axel CamblanEl Hadj Kone
74'
65'
Jimmy EvansMaxence Carlier
61'
Brandon Bokangu
Henri SaivetJohan Gastien
59'
Maidine DouaneE.Cantero
59'
Ilhan FakiliE.Cantero
54'
Ivan MBahiaJohan Gastien
51'
50'
Walid Bouabdelli
El Hadj Kone
46'
E.Cantero
44'
Maximiliano Caufriez
38'
21'
Brandon BokanguZakaria Ztouti
Johan Gastien
20'
4'
Nehemiah Fernandez
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-4-2 Khách
30
Guivarch T.
Basilio E.
138
Kone E. H.
E.Tacafred
4421
Salmier Y.
N.Fernandez
45
Caufriez M.
E.Mendy
2128
MBahia I.
Bourgault J.
393
Coulibaly I.
Bouabdelli W.
829
Fakili I.
Gelin J.
2525
Gastien J.
Maxence Carlier
172
Baallal A.
Fdaouch Z.
777
E.Cantero
Bokangu B.
2018
Diedhiou F.
Z.Ztouti
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 48.4% | Kiểm soát bóng | 42.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 17% | 1~15 | 16% | 8% |
| 16% | 20% | 16~30 | 9% | 12% |
| 10% | 12% | 31~45 | 20% | 12% |
| 18% | 12% | 46~60 | 16% | 22% |
| 18% | 10% | 61~75 | 11% | 16% |
| 27% | 25% | 76~90 | 23% | 30% |