KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hà Lan
11/04 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
18-04
2026
Jong Utrecht
FC Eindhoven
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
25-04
2026
FC Eindhoven
Helmond Sport
14 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
18-04
2026
Roda JC Kerkrade
Emmen
7 Ngày
Hạng 2 Hà Lan
Cách đây
25-04
2026
Jong AZ Alkmaar
Roda JC Kerkrade
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Eindhoven và Roda JC Kerkrade vào 01:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Marco Tol
86'
Jerome DeomMichael Breij
86'
Mitchel PaulissenJoey Mueller
85'
Cain SeedorfIman Griffith
Renfrum O.
82'
Bryson A.Daan Huisman
80'
Niek MunstersJohn Neeskens
80'
77'
Joey Mueller
72'
Reda El MelianiKoen Jansen
Thijs MullerXander Blomme
69'
64'
Anthony van den Hurk
Kevin van Veen
53'
van de Wetering M.Essers C.
46'
Edoly Lukoki MatesoHugo Deenen
30'
Essers C.
6'
2'
Anthony van den Hurk
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
1
Jort Borgmans
Justin Treichel
124
Renfrum O.
Kruiver J.
2233
John Neeskens
Tol M.
33
Limouri F.
Van den Buijs D.
3322
Essers C.
Koen Jansen
52
Simons T.
Muller J. P.
816
Blomme X.
Lucas Beerten
155
Huisman D.
Nisbet J.
414
Hugo Deenen
Breij M.
149
van Veen K.
van den Hurk A.
98
Sven Simons
Griffith I.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 4.9 | Phạt góc | 6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 10 |
| 44.7% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 1% | 1~15 | 14% | 14% |
| 12% | 25% | 16~30 | 14% | 17% |
| 18% | 16% | 31~45 | 6% | 23% |
| 14% | 16% | 46~60 | 14% | 12% |
| 10% | 14% | 61~75 | 18% | 10% |
| 25% | 24% | 76~90 | 29% | 21% |