KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Thụy Sĩ
Cách đây
19-04
2026
Yverdon
St. Gallen
8 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
23-04
2026
Yverdon
Neuchatel Xamax
11 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
24-04
2026
Stade Ouchy
Yverdon
13 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
19-04
2026
Vaduz
FC Rapperswil-Jona
8 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
25-04
2026
Stade Nyonnais
Vaduz
14 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
Cách đây
02-05
2026
Vaduz
Stade Ouchy
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yverdon và Vaduz vào 01:15 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lucas PosAntonio Marchesano
88'
Anthony Sauthier
83'
82'
Gabriele De DonnoCedric Gasser
82'
Malik SawadogoDominik Schwizer
82'
Jonathan De DonnoRonaldo Dantas Fernandes
82'
Ayo AkinolaBrian Beyer
Nicolas Hasler
79'
Ranjan NeelakandanHelios Sessolo
73'
Varol TasarRobin Golliard
60'
Mahamadou KanouteElias Pasche
60'
56'
Mats HammerichMilos Cocic
Elias Pasche
55'
Noha LeminaPatrick Weber
46'
Robin Golliard
45'
31'
Nicolas Hasler
Antonio Marchesano
25'
5'
Marcel Monsberger
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-1-2 Khách
1
Enzler S.
Schaffran L. V.
2518
Kongsro V.
Hasler N.
42
Tijani M.
Beeli M.
1424
Gnakpa J.
Niklas Lang
2732
Sauthier A.
Schwizer D.
717
Weber P.
Milos Cocic
2812
Saiz F.
Mack L.
2010
Marchesano A.
Gasser C.
2419
Sessolo H.
Dantas Fernandes R.
3044
Elias Pasche
Marcel Monsberger
926
Golliard R.
B.Beyer
15Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 59.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 18% | 1~15 | 22% | 16% |
| 13% | 9% | 16~30 | 13% | 16% |
| 13% | 15% | 31~45 | 13% | 13% |
| 11% | 13% | 46~60 | 8% | 8% |
| 16% | 13% | 61~75 | 16% | 13% |
| 35% | 29% | 76~90 | 25% | 32% |