KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
18-04
2026
Modena
Frosinone
7 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
25-04
2026
Frosinone
Carrarese
14 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
02-05
2026
Juve Stabia
Frosinone
21 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
18-04
2026
Palermo
Cesena
7 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
25-04
2026
Reggiana
Palermo
14 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
02-05
2026
Palermo
Catanzaro
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Frosinone và Palermo vào 01:30 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Patryk Peda
Ben Lhassine KoneGiacomo Calo
90'
Antonio FioriGiorgi Kvernadze
90'
89'
Filippo RanocchiaJoel Pohjanpalo
83'
Samuel GiovaneAntonio Palumbo
Massimo Zilli
82'
Seydou FiniFares Ghedjemis
80'
77'
Aljosa VasicPietro Ceccaroni
Giacomo Calo
75'
Fares Ghedjemis
73'
Massimo ZilliAntonio Raimondo
67'
Gelli FrancescoMatteo Cichella
67'
62'
Emmanuel GyasiNiccolo Pierozzi
46'
Patryk PedaRui Modesto
Gabriele Bracaglia
43'
39'
Filippo Ranocchia
16'
Antonio Palumbo
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-5-2 Khách
22
L.Palmisani
Gomis A.
179
G.Bracaglia
N.Pierozzi
272
G.Cittadini
Bani M.
1330
Monterisi I.
Ceccaroni P.
3220
A.Oyono
Modesto R.
188
Koutsoupias I.
A.Palumbo
516
Cichella M.
Ranocchia F.
1014
Calo G.
Segre J.
817
Kvernadze G.
Augello T.
39
Raimondo A.
Le Douaron J.
217
Ghedjemis F.
Pohjanpalo J.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 7.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 14% | 7% |
| 16% | 12% | 16~30 | 14% | 3% |
| 18% | 14% | 31~45 | 11% | 28% |
| 21% | 22% | 46~60 | 22% | 14% |
| 13% | 11% | 61~75 | 11% | 21% |
| 18% | 25% | 76~90 | 25% | 25% |