KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
11/04 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
18-04
2026
Gornik Zabrze
Korona Kielce
7 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
Korona Kielce
GKS Katowice
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Korona Kielce
Piast Gliwice
21 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
19-04
2026
Arka Gdynia
Jagiellonia Bialystok
8 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
Jagiellonia Bialystok
Gornik Zabrze
14 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Rakow Czestochowa
Jagiellonia Bialystok
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Korona Kielce và Jagiellonia Bialystok vào 01:30 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vladimir NikolovMariusz Stepinski
90+3'
85'
Sergio LozanoBartosz Mazurek
AntoninStjepan Davidovic
82'
Marcin CebulaDawid Blanik
82'
79'
Zachary ZalewskiJesus Imaz Balleste
79'
Norbert WojtuszekAlejandro Pozo
Simon GustafsonMartin Remacle
77'
74'
Dawid DrachalKajetan Szmyt
74'
Samed BazdarAfimico Pululu
Slobodan Rubezic
32'
31'
Taras Romanczuk
29'
Afimico Pululu
Martin Remacle
22'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-3-2-1 Khách
1
X.Dziekoński
S.Abramowicz
506
Pieczek M.
Pozo A.
75
Pau Resta
Vital B.
1323
Rubezic S.
Pelmard A.
703
K.Matuszewski
Guilherme Montóia
238
Remacle M.
Imaz J.
1188
Svetlin T.
Taras Romanczuk
671
W.Długosz
B.Mazurek
867
Blanik D.
Leiva N.
1914
Stepinski M.
Szmyt K.
779
S.Davidović
Pululu A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.7 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 45.1% | Kiểm soát bóng | 60% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 18% | 1~15 | 11% | 8% |
| 20% | 12% | 16~30 | 13% | 17% |
| 15% | 18% | 31~45 | 16% | 21% |
| 26% | 18% | 46~60 | 16% | 17% |
| 15% | 12% | 61~75 | 5% | 8% |
| 17% | 18% | 76~90 | 36% | 23% |