KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
11/04 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
18-04
2026
Dundalk
Galway United
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
25-04
2026
Waterford United
Galway United
14 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
02-05
2026
Galway United
St. Patricks
21 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
18-04
2026
Shelbourne
Derry City
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
25-04
2026
Shelbourne
Drogheda United
14 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
02-05
2026
Dundalk
Shelbourne
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Galway United và Shelbourne vào 01:45 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 5-4-1
3-4-3 Khách
1
E.Watts
Speel W.
120
Lee Devitt
Bone S.
155
Brouder K.
Ibsen Rossi Z.
2412
Facchineri G.
K.Ledwidge
42
Parker A.
Norris J.
1824
E.McCarthy
Henry-Francis J.
213
C.Barratt
McInroy K.
2310
Hurley D.
Kelly D.
178
Bolger A.
Wood H.
711
Twardek K.
J.Martin
107
Walsh S.
Lunney J.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.9 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 38.2% | Kiểm soát bóng | 55% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 19% | 1~15 | 6% | 11% |
| 20% | 10% | 16~30 | 6% | 19% |
| 11% | 12% | 31~45 | 15% | 21% |
| 14% | 10% | 46~60 | 15% | 16% |
| 29% | 21% | 61~75 | 21% | 11% |
| 17% | 25% | 76~90 | 30% | 19% |