KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
11/04 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
18-04
2026
Drogheda United
St. Patricks
6 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
25-04
2026
St. Patricks
Bohemians
13 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
02-05
2026
Galway United
St. Patricks
20 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
18-04
2026
Shamrock Rovers
Bohemians
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
25-04
2026
Derry City
Shamrock Rovers
14 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
02-05
2026
Shamrock Rovers
Waterford United
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa St. Patricks và Shamrock Rovers vào 02:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
John O\'Reilly-O\'Sullivan
82'
John McGovernMichael Noonan
81'
Naj RaziVictor Ozhianvuna
Darragh NugentAnto Breslin
79'
Jason McClellandChristopher Forrester
79'
Christopher Forrester
76'
75'
Matthew Healy
Kian Leavy
74'
73'
Aaron GreeneGraham Burke
73'
Adam BrennanJake Mulraney
72'
John O\'Reilly-O\'SullivanJack Byrne
Max Andrew MataBarry Baggley
69'
55'
Edward McGinty
45'
Jack Byrne
Tom GrivostiSean Hoare
18'
9'
Jack ByrneCory O Sullivan
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
94
Joseph Anang
McGinty E.
124
Turner L.
T.Sobowale
222
Hoare S.
R.Lopes
44
J.Redmond
OSullivan C.
273
Breslin A.
Mulraney J.
1119
Baggley B.
M.Healy
86
Lennon J.
Byrne J.
2923
Brown J.
Grant D.
218
Forrester C.
Ozhianvuna V.
3610
K.Leavy
Burke G.
1027
Edmondson R.
Noonan M.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 55.2% | Kiểm soát bóng | 58.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 8% | 1~15 | 21% | 5% |
| 12% | 16% | 16~30 | 10% | 10% |
| 14% | 20% | 31~45 | 17% | 33% |
| 20% | 6% | 46~60 | 10% | 12% |
| 17% | 18% | 61~75 | 25% | 7% |
| 20% | 29% | 76~90 | 14% | 30% |