KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL Championship Mỹ
11/04 05:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
19-04
2026
Hartford Athletic
Loudoun United
8 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Loudoun United
Oakland Roots
21 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
10-05
2026
Brooklyn FC
Loudoun United
29 Ngày
Cup Mỹ Mở rộng
Cách đây
15-04
2026
Louisville City FC
Austin FC
4 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
19-04
2026
Louisville City FC
Sporting Jax
7 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
03-05
2026
Detroit City
Louisville City FC
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Loudoun United và Louisville City FC vào 05:30 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
72'
Evan DavilaEmanuel Perez
Bolu AkinyodeJames Murphy
61'
48'
Evan Davila
Thorleifur UlfarssonJames Murphy
45'
44'
Babacar Niang
26'
Tola Showunmi
20'
Brandon DayesTaylor Davila
Thorleifur UlfarssonRichard Aman
8'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng1.8
1.9Bàn thua0.9
15Bị sút trúng mục tiêu7.6
4.3Phạt góc9.3
2.8Thẻ vàng1.8
13Phạm lỗi11.1
51.3%Kiểm soát bóng53.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%15%1~1511%6%
11%25%16~3021%23%
16%8%31~456%23%
9%16%46~6019%10%
25%15%61~7513%16%
18%20%76~9027%20%