KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Chilê
11/04 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
Cách đây
15-04
2026
Sao Paulo
O Higgins
3 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
20-04
2026
Cobresal
O Higgins
8 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
26-04
2026
Nublense
O Higgins
14 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
20-04
2026
Huachipato
Audax Italiano
9 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
26-04
2026
La Serena
Huachipato
15 Ngày
VĐQG Chilê
Cách đây
18-05
2026
Huachipato
Union La Calera
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa O Higgins và Huachipato vào 07:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
Kevin Altez
88'
Guillermo Guaiquil
86'
Mario Briceno
84'
Kevin AltezMaximiliano Alexander Rodriguez Vejar
84'
Cristian ToroLionel Altamirano
Martín Nicolás SarrafioreNicolas Garrido
77'
Martin MaturanaJuan Leiva
77'
76'
Claudio Elias Sepulveda Castro
75'
Andres MaicolJuan Figueroa
Felipe Ogaz
68'
Thiago Vecino BerrielArnaldo Castillo
64'
Joaquin TapiaBryan Rabello Mella
64'
Juan Leiva
57'
46'
Mario BricenoCris Robert Martinez Escobar
Luis Pavez ContrerasLeandro Diaz
46'
Bryan Rabello Mella
30'
Leandro Diaz
17'
1'
Cris Robert Martinez EscobarGuillermo Guaiquil
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-3-3 Khách
31
Carabali O.
Christian Bravo
1220
Diaz L.
Guaiquil G.
233
Brizuela M.
Caroca R.
521
Garrido N.
Vargas N.
1415
Rojas B.
Lucas Velásquez
278
Felipe Ogaz
Sepulveda C.
629
Yanez B.
Rodriguez M.
1511
Leiva J.
Santiago Silva
810
Rabello B.
Figueroa J.
1124
Gonzalez F.
Altamirano L.
99
Castillo A.
Martinez C.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.5 |
| 4.4 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 8.8 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 4% | 1~15 | 11% | 12% |
| 13% | 6% | 16~30 | 5% | 14% |
| 13% | 11% | 31~45 | 16% | 21% |
| 22% | 16% | 46~60 | 22% | 9% |
| 5% | 23% | 61~75 | 16% | 19% |
| 30% | 37% | 76~90 | 27% | 21% |