KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
19-04
2026
Chivas Guadalajara
Puebla
8 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
22-04
2026
Monterrey
Puebla
11 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
25-04
2026
Puebla
Queretaro FC
14 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
19-04
2026
Club Leon
FC Juarez
8 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
22-04
2026
Club Leon
Club America
11 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
26-04
2026
Toluca
Club Leon
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Puebla và Club Leon vào 08:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Esteban LozanoEmiliano Gomez Dutra
64'
60'
Miguel RodriguezJuan Pablo Dominguez Chonteco
60'
Daniel ArcilaFernando Beltran Cruz
46'
Paul BellonJaine Steven Barreiro Solis
Alonso Ramirez
27'
21'
Jaine Steven Barreiro Solis
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
28
Gutierrez R.
Oscar García Carmona
23192
Navarro E.
Moreno I.
74
Vargas J. P.
Gauthier V.
220
Jose Pachuca
Barreiro S.
217
Monarrez F.
Reyes S.
2624
Organista A.
Echeverria R.
2016
Alonso Ramirez
Rodriguez I.
2912
Moreno I.
Juan Pablo Dominguez Chonteco
811
Gomez E.
Beltran F.
626
1997-04-30
Diaz I.
1125
Canelo A.
Cambindo D.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 2 |
| 16.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.3 |
| 4.4 | Phạt góc | 5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 44.4% | Kiểm soát bóng | 55.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 17% | 1~15 | 9% | 14% |
| 7% | 10% | 16~30 | 7% | 12% |
| 17% | 27% | 31~45 | 20% | 19% |
| 12% | 13% | 46~60 | 18% | 19% |
| 20% | 13% | 61~75 | 21% | 15% |
| 30% | 17% | 76~90 | 23% | 19% |