KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
11/04 08:05
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
18-04
2026
Jaguares de Cordoba
Deportivo Pasto
6 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
24-04
2026
Deportivo Pasto
Independiente Santa Fe
12 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
03-05
2026
Atletico Junior Barranquilla
Deportivo Pasto
21 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
15-04
2026
Nacional Montevideo
Deportes Tolima
3 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
19-04
2026
Deportes Tolima
Deportivo Pereira
7 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
24-04
2026
Millonarios
Deportes Tolima
12 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportivo Pasto và Deportes Tolima vào 08:05 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andrey Estupinan
33'
Johan Caicedo
23'
19'
Cristian Trujillo
12'
Jersson Gonzalez
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Herrerin I.
L.Marquínez
2221
Velasco E.
Mosquera J.
335
Gil N.
Juan Mera
52
Torijano F.
Osorio Y.
7133
Garavito M.
30
6
Johan Caicedo
Martinez M.
278
Serje Orozco E. C.
Trujillo C.
623
Goez Y.
Gonzalez J.
711
Estupinan A.
Santiago Joven
1916
M.Gil
31
7
Perlaza J.
Néifer Sánchez
29Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 11 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 58.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 17% | 1~15 | 10% | 7% |
| 23% | 13% | 16~30 | 19% | 19% |
| 7% | 20% | 31~45 | 19% | 26% |
| 19% | 22% | 46~60 | 10% | 11% |
| 7% | 11% | 61~75 | 10% | 11% |
| 28% | 15% | 76~90 | 28% | 23% |