KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Belarus
10/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
Cách đây
18-04
2026
Neman Grodno
Naftan Novopolock
8 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
25-04
2026
Naftan Novopolock
FK Vitebsk
15 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
02-05
2026
FC Minsk
Naftan Novopolock
22 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
18-04
2026
FC Gomel
Slavia Mozyr
8 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
25-04
2026
FC Belshina Babruisk
FC Gomel
15 Ngày
VĐQG Belarus
Cách đây
02-05
2026
FC Gomel
FC Torpedo Zhodino
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Naftan Novopolock và FC Gomel vào 20:00 ngày 10/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
Dmitriy EmelyanovTimofey Simanenka
84'
Georgiy KukushkinIgor Zayats
Muzaffar GurbanovVadim Yakovlev
83'
69'
Timofey Simanenka
Aleksandr AleksandrovichAlimkhan Zaynivov
64'
59'
Kirill LeonovichDenis Kovalevich
59'
Pavel PashevichVadim Martinkevich
Shamil GadzhievSerigne Thioune
58'
Ilya SeleznevKirill Adamovich
58'
Golden Mafwenta
55'
Ignat PranovichDmitriy Latykhov
46'
45+1'
Damir Shaykhtdinov
Nikita Kostomarov
42'
Vadim Yakovlev
31'
13'
Viktor SotnikovDenis Laptev
7'
Timofey Simanenka
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
13
Kharitonovich A.
Stanislav Kleshchuk
4488
Artem Drabatovich
Damir Shaykhtdinov
435
Lebedev A.
Igor Zayats
163
Kostomarov N.
Aleksei Gavrilovich
49
Vadim Yakovlev
Martinkevich V.
176
Kirill Adamovich
Denis Kovalevich
2150
Golden Mafwenta
Daniil Silinskiy
1920
Alimkhan Zaynivov
Dmitriy Lisakovich
1370
Serigne Thioune
Danilin K.
238
Dmitriy Latykhov
Timofey Simanenka
1197
Chernyavskiy V.
Laptev D.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 7.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 6 | Phạt góc | 5.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 10 |
| 46% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 17% | 12% |
| 28% | 13% | 16~30 | 17% | 12% |
| 14% | 22% | 31~45 | 15% | 17% |
| 11% | 20% | 46~60 | 9% | 17% |
| 11% | 15% | 61~75 | 15% | 10% |
| 19% | 15% | 76~90 | 19% | 27% |