KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Scotland Championship
11/04 01:45

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Scotland Championship
Cách đây
18-04
2026
Greenock Morton
Queen's Park
7 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
25-04
2026
Queen's Park
Dunfermline
14 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
02-05
2026
Partick Thistle
Queen's Park
21 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
18-04
2026
Ross County
Ayr Utd.
7 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
25-04
2026
Ross County
Greenock Morton
14 Ngày
Scotland Championship
Cách đây
02-05
2026
Raith Rovers
Ross County
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Queen\s Park và Ross County vào 01:45 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
90+5'
Alex Iacovitti
85'
Jayden Carbon
Seb Drozd
69'
60'
Connor Randall
27'
Declan Gallagher
Aidan ConnollyMartin Scott
16'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng0.6
1.6Bàn thua1.4
10.5Bị sút trúng mục tiêu7.4
2.5Phạt góc4.5
1.6Thẻ vàng3.1
10.3Phạm lỗi13.8
43.5%Kiểm soát bóng48.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%18%1~1512%11%
12%12%16~3026%20%
25%18%31~4522%16%
10%12%46~608%16%
17%9%61~758%13%
27%28%76~9024%20%