KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng 2 Chilê
11/04 07:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
Cách đây
20-04
2026
Rangers Talca
Union Espanola
8 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
27-04
2026
Union Espanola
Deportes Santa Cruz
15 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
04-05
2026
Union Espanola
Curico Unido
22 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
20-04
2026
San Marcos de Arica
Cobreloa
8 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
27-04
2026
Cobreloa
San Luis Quillota
15 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
04-05
2026
Cobreloa
CSD Antofagasta
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Union Espanola và Cobreloa vào 07:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Julio Fierro
90+1'
Andres Alejandro Vilches Araneda
86'
85'
Jorge Gatica
82'
Contreras K.
82'
Rodrigo Vasquez
78'
68'
Diego Ignacio Garcia Medina
48'
Alvaro Delgado
45'
Sebastian Zuniga
20'
Rodolfo Antonio Gonzalez Aranguiz

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.9Bàn thắng1.7
1.5Bàn thua1
10.7Bị sút trúng mục tiêu12.2
4.7Phạt góc5.1
2.9Thẻ vàng2.7
1Phạm lỗi6
49.5%Kiểm soát bóng50.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
16%11%1~158%6%
13%15%16~3012%9%
18%21%31~4521%23%
13%13%46~6012%13%
16%11%61~7514%9%
21%26%76~9031%37%