KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ecuador
11/04 07:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Libertadores
Cách đây
15-04
2026
Boca Juniors
Barcelona SC(ECU)
4 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
20-04
2026
Macara
Barcelona SC(ECU)
8 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
23-04
2026
Barcelona SC(ECU)
Mushuc Runa
11 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
18-04
2026
Leones del Norte
Sociedad Deportiva Aucas
6 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
22-04
2026
Leones del Norte
Manta FC
11 Ngày
VĐQG Ecuador
Cách đây
26-04
2026
Independiente del Valle
Leones del Norte
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Barcelona SC(ECU) và Leones del Norte vào 07:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jhonny Raul Quinonez Ruiz
90+6'
90+3'
Jose Angulo
84'
Kevin Josue Mina QuinonezJuan Luis Anangono Leon
84'
Jairo MairongoOscar Pepinos
82'
Nicolas Monserrat
Sergio Fabian Nunez RosasDario Benedetto
79'
77'
Frixon Vargas
77'
Ronny BorjaEmiliano Griffa
Miguel Enrique Parrales VeraHector Villalba
66'
Jhonny Raul Quinonez RuizTomas Martinez
66'
Milton Aaron CelizJefferson Alfredo Intriago Mendoza
66'
Luis Angel Cano QuintanaJandry Gomez
66'
62'
Emiliano Griffa
57'
Santiago Arrieta
49'
Oscar Pepinos
Jefferson Alfredo Intriago Mendoza
48'
44'
Santiago ArrietaBrian Kreiman
Jandry Gomez
35'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
1
Contreras Verna J. D.
Angulo J.
2412
Mina J.
Ariel Aguas
3214
Rangel A.
Jordan Moran
233
Baez C.
Nicolas Monserrat
2327
Vargas W.
Kreiman B.
2532
Lugo M.
Portocarrero S.
3435
Intriago J.
Cabeza J.
1321
Villalba H.
Velez C.
823
Martinez T.
Emiliano Griffa
67
Gomez J.
Pepinos O.
199
Benedetto D.
Anangono J.
40Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua | 1 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 2.9 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 43% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 10% | 1~15 | 3% | 15% |
| 12% | 10% | 16~30 | 12% | 3% |
| 12% | 13% | 31~45 | 22% | 19% |
| 6% | 23% | 46~60 | 16% | 7% |
| 15% | 18% | 61~75 | 19% | 23% |
| 30% | 23% | 76~90 | 25% | 30% |