KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Indonesia Liga 2
12/04 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Indonesia Liga 2
Cách đây
18-04
2026
Persela Lamongan
Persipal Palu
6 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
26-04
2026
Persipal Palu
Persipura Jayapura
13 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
02-05
2026
Barito Putera
Persipal Palu
20 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
19-04
2026
Deltras Sidoarjo
Beigan Baru Tornado
7 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
26-04
2026
Persiku Kudus
Deltras Sidoarjo
14 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
02-05
2026
Deltras Sidoarjo
Persiba Balikpapan
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persipal Palu và Deltras Sidoarjo vào 15:30 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Sandi
87'
Arham Darmawan
82'
60'
Meshaal Hamzah
Riku Ichimura
58'
Karel Ridzald
56'
Daud Kotulus
45+3'
45+2'
Hamzah TitoTengeg Neville Mbanwei
36'
Hamzah TitoTengeg Neville Mbanwei
31'
Rian LopesHamzah Tito
Riku Ichimura
28'
25'
Muhammad IrmanShulton Fajar
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 3.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 18.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 4 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 6.8 |
| 41.3% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 0% | 17% | 1~15 | 13% | 11% |
| 20% | 10% | 16~30 | 6% | 19% |
| 16% | 15% | 31~45 | 22% | 9% |
| 12% | 10% | 46~60 | 13% | 21% |
| 12% | 5% | 61~75 | 14% | 4% |
| 37% | 41% | 76~90 | 28% | 33% |