KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Slovkia
12/04 20:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
18-04
2026
MFK Ruzomberok
KFC Komarno
6 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
25-04
2026
KFC Komarno
MFK Skalica
13 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
02-05
2026
Trencin
KFC Komarno
20 Ngày
Cúp Slovkia
Cách đây
15-04
2026
FK Kosice
FC Tatran Presov
3 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
18-04
2026
FC Tatran Presov
FK Kosice
6 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
25-04
2026
FK Kosice
MFK Ruzomberok
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa KFC Komarno và FK Kosice vào 20:30 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Miroslav SovicEdin Julardzija
Patrik SzucsAdam Krcik
80'
Martin BodaDominik Zak
80'
74'
Roman Cerepkai
68'
David GallovicMilan Dimun
68'
Roman CerepkaiKarlo Miljanic
Nándor TamásChristian Bayemi
67'
57'
Matyas KovacsFilip Lichy
Dan OzvoldaGanbold Ganbayar
46'
46'
Sebastian KosaDominik Kruzliak
Dominik ZakFilip Kiss
45+2'
Elvis Mashike SukisaZyen Jones
31'
15'
Daniel Magda
12'
Edin Julardzija
8'
Vladimir Perisic
5'
Karlo MiljanicMilan Dimun

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
1
Dlubac F.
Matus Kira
22
8
Simon Smehyl
Magda D.
21
24
Ondrej Rudzan
Kruzliak D.
24
3
Martin Simko
Lukacevic L.
47
37
Krcik A.
Kakay O.
29
14
Filip Kiss
Lichy F.
6
12
Zak D.
Dimun M.
7
17
Christian Bayemi
Metu E.
31
4
Mustafic A.
Julardzija E.
10
73
Ganbold G.
Perisic V.
87
27
Zyen Jones
Miljanic K.
27
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng2.4
1.1Bàn thua0.8
11Bị sút trúng mục tiêu8.7
5.2Phạt góc4.9
2.1Thẻ vàng1.7
16.7Phạm lỗi12.2
49.4%Kiểm soát bóng50%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%14%1~1512%15%
4%10%16~3017%6%
14%23%31~4520%23%
20%20%46~6017%17%
24%15%61~7515%13%
26%15%76~9017%23%