KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Anh
29/04 01:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
02-05
2026
Barnsley
Stockport County
3 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
02-05
2026
Port Vale
Lincoln City
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stockport County và Port Vale vào 01:45 ngày 29/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ben Osborne
90+1'
89'
Ryan CroasdaleRhys Walters
89'
George ByersMartin Sherif
Odin BaileyOliver Norwood
86'
76'
Ben HeneghanGrant Ward
Lewis BateJack Diamond
65'
Benony AndressonAdama Sidibeh
65'
46'
Ethon ArcherGeorge Hall
Tayo EdunJosh Stokes
46'
46'
Onel HernandezBen Waine
Louie BarryMalik Mothersille
46'
Christy GroganChe Gardner
46'
Che Gardner
36'
23'
Jordan Lawrence-GabrielGeorge Hall
4'
Martin SherifBen Waine
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
34
Addai C.
Gauci J.
4623
Osborn B.
Gabriel J.
615
Pye E.
Magloire T.
3519
Wootton K.
Humphreys C.
2548
Gardner C.
Ward G.
2827
Bailey O.
R.Walters
1226
Norwood O.
Garrity B.
811
M.Mothersille
Gordon L.
1528
J.Stokes
Hall G.
337
Diamond J.
Sherif M.
2129
Sidibeh A.
Waine B.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 9.1 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 44.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 24% | 1~15 | 12% | 10% |
| 9% | 13% | 16~30 | 15% | 18% |
| 16% | 13% | 31~45 | 20% | 12% |
| 16% | 20% | 46~60 | 17% | 22% |
| 12% | 6% | 61~75 | 12% | 14% |
| 29% | 17% | 76~90 | 20% | 20% |