KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
11/04 21:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
17-04
2026
FC Otelul Galati
UTA Arad
6 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
25-04
2026
UTA Arad
Farul Constanta
13 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
02-05
2026
Petrolul Ploiesti
UTA Arad
20 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
18-04
2026
FC Botosani
Metaloglobus
6 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
25-04
2026
FC Botosani
FC Otelul Galati
13 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
02-05
2026
Farul Constanta
FC Botosani
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UTA Arad và FC Botosani vào 21:15 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Richard Odada
90
86
Andrei DumiterMykola Kovtalyuk
73
AldairJohn Charles Petro
67
Stefan BodisteanuZoran Mitrov
Denis Alberto TaroiMark Tutu
63
Benjamin Van DurmenHakim Abdallah
9
35
Sebastian Mailat
Florent PouloloBenjamin Van Durmen
63
67
Stefan PanoiuEnriko Papa
Dmytro PospelovRichard Odada
81
Denis HrezdacAlin Roman
86
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
33
A.Gorcea
L.Kukić
13
D.Alomerović
A.Friday
124
Benga A.
Miron A.
460
D.Pospelov
Diaw E. P.
232
Tutu M.
R.Creț
55
S.Mino
Papa E.
6730
Van Durmen B.
C.Petro
2811
H.Abdallah
Mailat S.
78
Alin Roman
Ongenda H.
2613
Iacob F.
Z.Mitrov
119
M.Coman
Kovtalyuk M.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 2 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 5.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 60.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 13% | 20% |
| 13% | 14% | 16~30 | 11% | 10% |
| 18% | 18% | 31~45 | 20% | 25% |
| 13% | 12% | 46~60 | 13% | 15% |
| 18% | 18% | 61~75 | 13% | 15% |
| 25% | 25% | 76~90 | 25% | 12% |