KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
18-04
2026
FK Yelimay Semey
FC Astana
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
26-04
2026
FC Astana
FK Atyrau
14 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
02-05
2026
FK Kaspyi Aktau
FC Astana
20 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
18-04
2026
Ordabasy
Okzhetpes
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
25-04
2026
Kyzylzhar Petropavlovsk
Ordabasy
13 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
02-05
2026
Ordabasy
FK Aktobe
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Astana và Ordabasy vào 22:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yan VorogovskiyBauyrzhan Islamkhan
90+5'
Alibek Kasym
90+1'
Yan Vorogovskiy
87'
Sanzhar Anuarov
85'
77'
Zhasulan Amir
Karlo BartolecStanislav Basmanov
73'
69'
Vladyslav NaumetsMacedo Moraes Everton
Bauyrzhan IslamkhanAbrayev M.
68'
62'
Murodzhon KhalmatovAleksa Amanovic
60'
Magzhan ToktybayDimitar Mitkov
60'
Mihai CapatinaDavid Sandan Abagna
59'
Zhasulan AmirLeonardo Natel Vieira
Ivan Basic
45+2'
31'
Sergiy Maliy
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-4-1-1 Khách
93
Condric J.
Shaizada B.
111
Vorogovskiy Y.
Astanov S.
2215
Beysebekov A.
Maliy S.
256
Kasym A.
Kilama G.
372
Basmanov S.
Antic N.
58
Basic I.
Vakulko Y.
114
Sanzhar Anuarov
Sandan Abagna D.
777
Karaman D.
Amanovic A.
5547
Abrayev M.
Leo Natel
1981
Karimov R.
Macedo Moraes Everton
910
Tomasov M.
Mitkov D.
45Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 5.7 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 17% | 16% |
| 15% | 11% | 16~30 | 14% | 16% |
| 15% | 17% | 31~45 | 24% | 22% |
| 17% | 3% | 46~60 | 12% | 11% |
| 11% | 19% | 61~75 | 14% | 2% |
| 25% | 34% | 76~90 | 17% | 30% |