KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
23-04
2026
Elche
Atletico Madrid
11 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
26-04
2026
Real Oviedo
Elche
15 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
03-05
2026
Celta Vigo
Elche
22 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
22-04
2026
Mallorca
Valencia
10 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
25-04
2026
Valencia
Girona
14 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
03-05
2026
Valencia
Atletico Madrid
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Elche và Valencia vào 21:15 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Victor ChustGerman Valera
82'
81'
Arnaut Danjuma Adam GroeneveldLucas Beltran
75'
Jesus VazquezJose Luis Gaya Pena
75'
Jose Luis Garcia Vaya, PepeluEray Ervin Comert
Lucas CepedaAleix Febas
73'
Adria Giner PedrosaGonzalo Villar
72'
Lucas CepedaMartim Neto
72'
John Nwankwo DonaldBuba Sangare
64'
Alvaro Daniel Rodriguez MunozAndre Silva
64'
63'
Guido Rodriguez
61'
Diego Lopez NoguerolLuis Rioja
61'
Hugo DuroSadiq Umar
Buba Sangare
59'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-4-2 Khách
1
Dituro M.
Dimitrievski S.
121
Petrot L.
Correia T.
1222
Affengruber D.
Tarrega C.
542
Buba Sangaré
Comert E.
2411
Valera G.
Gaya J.
1412
Villar G.
Rioja L.
1114
Febas A.
Rodriguez G.
215
Tete Morente
Ugrinic F.
2316
Martim Neto
Ramazani L.
179
Andre Silva
Beltran L.
1510
Mir R.
Sadiq U.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 11% | 1~15 | 16% | 2% |
| 13% | 7% | 16~30 | 8% | 19% |
| 15% | 7% | 31~45 | 12% | 17% |
| 18% | 19% | 46~60 | 10% | 17% |
| 18% | 21% | 61~75 | 18% | 14% |
| 22% | 30% | 76~90 | 36% | 29% |