KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
18-04
2026
Las Palmas
Leganes
6 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
26-04
2026
Leganes
Andorra FC
15 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
03-05
2026
Deportivo La Coruna
Leganes
22 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
19-04
2026
Albacete
Granada CF
8 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
25-04
2026
Albacete
Eibar
13 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
03-05
2026
Andorra FC
Albacete
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Leganes và Albacete vào 21:15 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alejandro Millan IranzoJuan Cruz Diaz Esposito
47'
43'
Jose Carlos Lazo
38'
Alex Rubio
Marvel
9'
2'
Capi
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Soriano J.
Raul C.
1315
Franquesa E.
Lorenzo
22
Marvel
Vallejo J.
245
Miquel I.
Marmol L.
2236
Marcos Leiva
Neva C.
2124
Diawara A.
Capi
268
Cisse S.
Meléndez
1710
Cruz J.
Pacheco A.
616
Melero G.
Lazo J. C.
1611
Duk
Rubio A.
1923
Millan A.
Betancor J.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.1 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 52.8% | Kiểm soát bóng | 44.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 10% | 1~15 | 13% | 15% |
| 8% | 4% | 16~30 | 11% | 12% |
| 15% | 14% | 31~45 | 13% | 23% |
| 13% | 23% | 46~60 | 9% | 12% |
| 11% | 14% | 61~75 | 18% | 17% |
| 33% | 31% | 76~90 | 32% | 17% |