KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
11/04 21:30

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
19-04
2026
Jablonec B
Ceska Lipa
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
25-04
2026
Ceska Lipa
Mlada Boleslav B
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
03-05
2026
FK Kolin
Ceska Lipa
22 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
19-04
2026
Slovan Liberec II
Hradec Kralove B
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
25-04
2026
Banik Most
Slovan Liberec II
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
03-05
2026
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ceska Lipa và Slovan Liberec II vào 21:30 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ladislav Dufek
90+2'
87'
Krystof Dusak
71'
Jan Vostrel
52'
50'
Kristian Michal
Jindrich Novotny
49'
Ondracek
37'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.8Bàn thắng0.9
1.5Bàn thua2.1
5.7Bị sút trúng mục tiêu12
8Phạt góc4.7
1.2Thẻ vàng1.4
8.5Phạm lỗi0
61.7%Kiểm soát bóng48.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%16%1~1516%12%
14%20%16~3010%9%
17%12%31~4520%26%
15%14%46~6023%9%
8%16%61~7513%18%
28%18%76~9016%23%