KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ligue 1
14/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Lyonnais
Lens
4 Ngày
Cúp Pháp
Cách đây
23-05
2026
Lens
Nice
9 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
18-05
2026
Paris FC
Paris Saint Germain
4 Ngày
UEFA Champions League
Cách đây
30-05
2026
Paris Saint Germain
Arsenal
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lens và Paris Saint Germain vào 02:00 ngày 14/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-3-3 Khách
40
R.Risser
Safonov M.
3920
Sarr M.
Zaire-Emery W.
336
Baidoo S.
Marquinhos
525
I.Ganiou
Pacho W.
5114
Udol M.
Mendes N.
258
M.Sangaré
Ruiz F.
828
Thomasson A.
Vitinha
1719
Sima A.
Neves J.
879
Saint-Maximin A.
Doue D.
1410
Thauvin F.
Dembele O.
1011
Edouard O.
Kvaratskhelia K.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 2.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 6.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 11.9 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 67.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 13% | 5% |
| 13% | 9% | 16~30 | 16% | 14% |
| 21% | 22% | 31~45 | 16% | 20% |
| 24% | 10% | 46~60 | 3% | 20% |
| 10% | 21% | 61~75 | 30% | 20% |
| 21% | 22% | 76~90 | 20% | 17% |