KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hungary
14/04 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hungary
Cách đây
18-04
2026
MTK Hungaria FC
Varda SE
4 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
25-04
2026
Varda SE
Diosgyor VTK
11 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
02-05
2026
Kazincbarcika
Varda SE
18 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
19-04
2026
Diosgyor VTK
Debreceni VSC
4 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
25-04
2026
Debreceni VSC
ETO Gyori FC
11 Ngày
VĐQG Hungary
Cách đây
02-05
2026
Paksi SE
Debreceni VSC
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Varda SE và Debreceni VSC vào 01:00 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Botond Vajda
Gabor MolnarBranimir Cipetic
77'
Jasmin MesanovicBence Biro
73'
69'
Gyorgy KomaromiDjordje Gordic
69'
Victor Camarasa FerrandoBalazs Dzsudzsak
Bence Biro
69'
62'
Francisco Jesus Lopez de la Manzanara DelgadoBence Batik
Soma NovothnyGennadiy Szikszai
62'
Szilard SzaboMarko Matanovic
62'
Levente SzorHianga Mbock
46'
Marko Matanovic
9'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
30
Popovich I.
Erdelyi B.
125
Chlumecky M.
Erik Kusnyir
2950
Olah B.
Mejias J.
426
Radmanovac N.
Lang A.
2624
Cipetic B.
Botond Vajda
2280
Mbock H.
Dominik Kocsis
196
Popoola A. R.
Tamas Szucs
896
Gennadiy Szikszai
Batik B.
514
Melnyk B.
Gordic D.
1411
Marko Matanovic
Dzsudzsak B.
1029
Biro B.
Soma Szuhodovszki
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 50.5% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 6% | 1~15 | 17% | 10% |
| 20% | 19% | 16~30 | 15% | 10% |
| 17% | 13% | 31~45 | 19% | 17% |
| 10% | 26% | 46~60 | 21% | 20% |
| 20% | 19% | 61~75 | 10% | 20% |
| 25% | 15% | 76~90 | 15% | 20% |