KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
11/04 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
19-04
2026
Helsingborg IF
Ostersunds FK
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
25-04
2026
Osters IF
Ostersunds FK
13 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
03-05
2026
Ostersunds FK
IFK Varnamo
21 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
19-04
2026
Norrby IF
Falkenbergs FF
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
25-04
2026
Orebro
Norrby IF
14 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
03-05
2026
Sandvikens IF
Norrby IF
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ostersunds FK và Norrby IF vào 22:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Eseg Yossief WorkeDaniel Miljanovic
84'
Hugo AzziYannick Adjoumani
83'
82'
Liam BjorningerYusuf Abdulazeez
Mario PalominoCurtis Edwards
77'
Luka BozickovicEmil Ozcan
76'
76'
Musse Back EngstromKevin Liimatainen
74'
David BendrikAldin Nedzibovic
69'
Jamie Bichis
Tyree Griffiths
69'
Simon MarklundDaniel Miljanovic
15'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-4-2 Khách
30
Tyree Griffiths
Banozic S.
119
Widgren D.
Nedzibovic A.
423
Suljic A.
Engvall J.
314
Anyanwu S.
Svendsen V.
528
Adjoumani Y.
Spendler T.
178
Ozkan E.
Liimatainen K.
1116
Begic A.
Joel Hjalmar
610
Marklund S.
Charlie Axede
1827
Daniel Miljanovic
Jamie Bichis
1017
Edwards C.
Johansson J.
79
Abel William Stensrud
Yusuf Abdulazeez
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 13% | 1~15 | 13% | 22% |
| 13% | 10% | 16~30 | 15% | 16% |
| 24% | 19% | 31~45 | 16% | 16% |
| 21% | 19% | 46~60 | 22% | 11% |
| 24% | 17% | 61~75 | 15% | 13% |
| 13% | 19% | 76~90 | 16% | 19% |