KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Phần Lan
Cách đây
16-04
2026
HPS II
PK-35
4 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
19-04
2026
SJK Akatemia
PK-35
8 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
24-04
2026
PK-35
KTP Kotka
13 Ngày
Cúp Phần Lan
Cách đây
14-04
2026
Lasten
FC Haka
2 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
21-04
2026
FC Haka
JaPS
10 Ngày
Hạng 2 Phần Lan
Cách đây
25-04
2026
FC Haka
KaPa Helsinki
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PK-35 và FC Haka vào 22:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ngabo NdaziramiyeEmu Kawakita
85'
83'
Thomas Lahdensuo
Joona TapaniShunta Uchiyama
70'
Irfan SadikEino-Iivari Pitkala
70'
63'
Miika MahlamakiKevin Nurmi
63'
Thomas LahdensuoRoni Pietsalo
43'
Kevin Nurmi
36'
Jesper Karlsson
Đội hình
Chủ
Khách
7
Pedro Diniz
Ali-Abubakar T.
92
Sipi R.
Nurmi K.
2118
Pitkala E.
Lanquedoc I.
1122
Liam Lokake
Friberg N.
314
Emu Kawakita
Roni Pietsalo
1723
Uchiyama S.
Karlsson J.
83
Forsstrom A.
Valentin Purosalo
301
A.Ramula
Laaksonen O.
1634
Andberg T.
Auvinen E.
46
Juta Nakanishi
Lepola A.
1221
Rasanen K.
Silas C. S.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.1 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 23% | 1~15 | 27% | 20% |
| 8% | 10% | 16~30 | 10% | 14% |
| 15% | 10% | 31~45 | 10% | 8% |
| 13% | 18% | 46~60 | 22% | 20% |
| 22% | 13% | 61~75 | 7% | 16% |
| 28% | 23% | 76~90 | 22% | 20% |