KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
12/04 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
19-04
2026
Puszcza Niepolomice
Polonia Bytom
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
Odra Opole
Polonia Bytom
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Polonia Bytom
Polonia Warszawa
20 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
18-04
2026
Ruch Chorzow
Wisla Krakow
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
25-04
2026
Wisla Krakow
Puszcza Niepolomice
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
02-05
2026
Stal Rzeszow
Wisla Krakow
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Polonia Bytom và Wisla Krakow vào 19:30 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jakub LukowskiKonrad Andrzejczak
84'
Krzysztof WolkowiczOskar Krzyzak
84'
76'
Jakub KrzyzanowskiJulian Lelieveld
Jakub SzymanskiGrzegorz Szymusik
76'
68'
Ardit Nikaj
67'
Marko Bozic
Jean SarmientoKamil Wojtyra
65'
Kacper MichalskiJakub Apolinarski
65'
61'
Ardit NikajMaciej Kuziemka
Oliwier Kwiatkowski
60'
Konrad Andrzejczak
35'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
Wojciech B.
Patryk Letkiewicz
285
Matej Matic
Giger R.
3430
Krzyzak O.
Alan Uryga
614
Szymusik G.
Colley J.
57
Zielinski L.
Lelieveld J.
218
Gajda T.
Igbekeme J.
128
Labojko M.
Duda K.
4127
Jakub Apolinarski
Kuziemka M.
5111
Andrzejczak K.
Ertlthaler J.
79
Wojtyra K.
Bozic M.
1715
Kwiatkowski O.
Frederico Duarte
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 6.2 | Phạt góc | 8.1 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 56.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 25% | 9% | 1~15 | 20% | 25% |
| 10% | 15% | 16~30 | 4% | 15% |
| 16% | 23% | 31~45 | 11% | 12% |
| 19% | 11% | 46~60 | 6% | 17% |
| 8% | 15% | 61~75 | 34% | 17% |
| 19% | 17% | 76~90 | 20% | 12% |