KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ukraine
11/04 22:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
Cách đây
20-04
2026
PFC Oleksandria
Veres
8 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
25-04
2026
Zorya
Veres
14 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
Veres
FK Epitsentr Dunayivtsi
21 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
17-04
2026
Obolon Kiev
SC Poltava
6 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
25-04
2026
Polissya Zhytomyr
Obolon Kiev
14 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
02-05
2026
Obolon Kiev
Kudrivka
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Veres và Obolon Kiev vào 22:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Danyil ChecherSemen Vovchenko
90'
86'
Kostyantyn BychekPavlo Polegenko
Igor Kharatin
85'
Guilherme LimaAndre Goncalves
83'
Sergiy StenDenys Ndukve
83'
Yan FabricioDmytro Klots
83'
77'
Maksym ChekhTaras Moroz
77'
Ivan NesterenkoMaksym Tretyakov
Denys NdukveVitaliy Boyko
73'
Semen Vovchenko
71'
61'
Taras LiakhDenys Teslyuk
61'
Oleg SlobodyanDenys Ustymenko
Đội hình
Chủ 4-1-2-3
4-4-2 Khách
91
Valentyn Gorokh
Nazar Fedorivsky
12
Maksym Smiyan
Polegenko P.
283
Semen Vovchenko
Vladyslav Pryymak
34
Cipot K.
Dmytro Semenov
5022
Konstantinos Stamoulis
Yegor Prokopenko
2414
Kharatin I.
Medynskyi I.
1310
Dmytro Klots
Volokhatyi R.
2018
Boyko V.
Taras Moroz
477
Vladyslav Sharay
Tretyakov M.
7530
Denys Ndukve
Denys Teslyuk
9919
Goncalves A.
Ustymenko D.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 42.5% | Kiểm soát bóng | 45.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 6% | 1~15 | 20% | 13% |
| 13% | 18% | 16~30 | 11% | 9% |
| 22% | 27% | 31~45 | 29% | 17% |
| 25% | 15% | 46~60 | 0% | 21% |
| 11% | 15% | 61~75 | 9% | 17% |
| 16% | 18% | 76~90 | 29% | 21% |