KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Séc
12/04 15:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
Cách đây
15-04
2026
Brno
Viktoria Zizkov
3 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
18-04
2026
Viktoria Zizkov
Banik Ostrava B
6 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
25-04
2026
Usti nad Labem
Viktoria Zizkov
13 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
15-04
2026
Slavia Prague B
Vysocina Jihlava
3 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
18-04
2026
Vysocina Jihlava
Brno
6 Ngày
Hạng 2 Séc
Cách đây
25-04
2026
Banik Ostrava B
Vysocina Jihlava
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Viktoria Zizkov và Vysocina Jihlava vào 15:15 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Miroslav Krehlik
Rudolf Obal
87'
85'
Vit Benes
Martin Ambler
49'
Vaclav Prosek
42'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.9 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 6 | Phạm lỗi | 18 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 11% | 11% |
| 9% | 15% | 16~30 | 13% | 9% |
| 16% | 25% | 31~45 | 23% | 27% |
| 23% | 17% | 46~60 | 19% | 18% |
| 26% | 12% | 61~75 | 23% | 9% |
| 11% | 12% | 76~90 | 9% | 25% |