KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
18-04
2026
Dinamo Zagreb
NK Rijeka
6 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
22-04
2026
NK Varteks Varazdin
NK Rijeka
10 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
25-04
2026
NK Rijeka
Hajduk Split
13 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
18-04
2026
NK Osijek
NK Varteks Varazdin
5 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
22-04
2026
Hajduk Split
NK Osijek
10 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
25-04
2026
NK Osijek
NK Lokomotiva Zagreb
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Rijeka và NK Osijek vào 21:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Nail OmerovicSimun Mikolcic
83'
Ivan BaricAnton Matkovic
78'
Emin HasicIvano Kolarik
78'
Simun MikolcicMilos Jovicic
Ante Matej JuricAmer Gojak
69'
Justas LasickasDimitri Legbo
69'
Tornike MorchiladzeAnte Orec
69'
65'
Vladan BubanjaSamuel Akere
64'
Luka JelenicDavid Colina
Alfonso Barco
44'
Ante Orec
38'
32'
David Mateo Mejia Moscoso
Gabrijel RukavinaToni Fruk
27'
Stjepan Radeljic
21'
Merveille NdockytTeo Barisic
13'
4'
Samuel Akere
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
13
Martin Zlomislic
Marko Malenica
3124
Dimitri Legbo
Ivano Kolarik
496
Radeljic S.
Mersinaj J.
545
Ante Majstorovic
Colina D.
3828
Teo Barisic
Jovicic M.
9855
Barco A.
Mejia M.
626
Dantas T.
Petrusenko O.
1614
Gojak A.
Bukvic D.
3910
T.Fruk
S.Akere
5722
Ante Orec
Anton Matkovic
3418
Daniel Adu Adjei
Nail Omerovic
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.7 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 5 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 14 |
| 53.3% | Kiểm soát bóng | 44.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 7% | 1~15 | 34% | 17% |
| 9% | 7% | 16~30 | 9% | 11% |
| 7% | 26% | 31~45 | 3% | 13% |
| 25% | 13% | 46~60 | 3% | 19% |
| 17% | 21% | 61~75 | 18% | 15% |
| 25% | 23% | 76~90 | 31% | 21% |