KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Croatia
12/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
18-04
2026
NK Osijek
NK Varteks Varazdin
5 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
22-04
2026
NK Varteks Varazdin
NK Rijeka
10 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
25-04
2026
Dinamo Zagreb
NK Varteks Varazdin
13 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
17-04
2026
Slaven Belupo Koprivnica
Hajduk Split
5 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
22-04
2026
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo Koprivnica
10 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
25-04
2026
Slaven Belupo Koprivnica
HNK Vukovar 91
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Varteks Varazdin và Slaven Belupo Koprivnica vào 21:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luka Skaricic
90+2'
86'
Marko AscicJosip Mitrovic
86'
Karlo IsasegiFilip Kruselj
Mario MladenovskiIvan Mamut
83'
Gregor SikosekAntonio Borsic
79'
Silvio IlinkovicDavid Puclin
79'
Ivan Mamut
77'
68'
Leon Bosnjak
66'
Leon BosnjakIvan Cubelic
66'
Igor LepinjicaFilip Mazar
Ivan Mamut
65'
Petar bockajIuri Tavares
64'
Tomislav DuvnjakLuka Mamic
64'
47'
Ljuban Crepulja
39'
Ljuban Crepulja
35'
Sivalec G.Alen Grgic
Iuri TavaresIvan Canjuga
12'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Oliver Zelenika
Osman Hadzikic
3125
Antonio Borsic
Kruselj F.
184
Luka Skaricic
Bozic T.
614
Puncec R.
Kovacic D.
423
Maglica F.
Jovic F.
226
Puclin D.
Cubelic I.
1528
Ivan Canjuga
Crepulja L.
2138
Iuri Tavares
Mazar F.
1722
Luka Mamic
Mitrovic J.
117
Vuk M.
Dabro M.
717
Mamut I.
Alen Grgic
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 14.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 3.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 48.6% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 12% | 1~15 | 6% | 10% |
| 9% | 14% | 16~30 | 26% | 16% |
| 26% | 18% | 31~45 | 11% | 27% |
| 15% | 14% | 46~60 | 22% | 6% |
| 15% | 16% | 61~75 | 15% | 20% |
| 16% | 23% | 76~90 | 17% | 18% |