KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bosnia & Herzegovina
11/04 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
18-04
2026
NK Siroki Brijeg
Rudar Prijedor
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
22-04
2026
Rudar Prijedor
FK Zeljeznicar
11 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
25-04
2026
Radnik Bijeljina
Rudar Prijedor
14 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
18-04
2026
Borac Banja Luka
FK Velez Mostar
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
22-04
2026
Zrinjski Mostar
Borac Banja Luka
11 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
25-04
2026
Borac Banja Luka
FK Sloga Doboj
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rudar Prijedor và Borac Banja Luka vào 01:30 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
David VukovicStefan Savic
86'
Sandi OgrinecMilos Jojic
79'
Stojan VranjesLuka Juricic
78'
Omar SijaricDamir Hrelja
Jordan GutierrezStefan Marcetic
76'
Marko SebezAndres Mohedano
76'
Roberto CorralFabrizio Danese
75'
70'
Milos Jojic
66'
Milos Jojic
62'
Matej DeketAmer Hiros
Stefan MarceticAleksa Mrdja
57'
Nedim KeranovicFernan Ferreiroa
57'
16'
Luka Juricic
Đội hình
Chủ
Khách
8
Andres Mohedano
Jojic M.
1814
Fernan Ferreiroa
Jaksic N.
306
Danese F.
Stefan Savic
7791
Mrdja A.
Abel P.
321
Bolivar J.
Herrera S.
1616
Tarik Ramic
Skorup D.
8899
Miso Dubljanic
Juricic L.
717
Ritzmaier M.
Amer Hiros
1288
Grbic V.
Jurkas M.
7247
Roncal A.
Damir Hrelja
1123
Puentes C.
Sanicanin S.
6Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.6 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 5.9 |
| 4.8 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 16 | Phạm lỗi | 0 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 53% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 18% | 1~15 | 12% | 13% |
| 9% | 7% | 16~30 | 14% | 13% |
| 25% | 24% | 31~45 | 14% | 17% |
| 21% | 12% | 46~60 | 12% | 26% |
| 21% | 10% | 61~75 | 20% | 8% |
| 15% | 27% | 76~90 | 28% | 21% |