KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
15/04 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
20-04
2026
Alianza Atletico
Sport Boys
4 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
26-04
2026
Sport Boys
Juan Pablo II College
10 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
03-05
2026
FC Cajamarca
Sport Boys
17 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
20-04
2026
Melgar
Universitario de Deportes
4 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
26-04
2026
Deportivo Garcilaso
Melgar
10 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
03-05
2026
Melgar
UTC Cajamarca
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sport Boys và Melgar vào 08:00 ngày 15/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89
Jhamir D ArrigoMatías Zegarra
89
Alec DeneumostierNicolas Quagliata
Luis Urruti
82
Carlos Lopez
75
69
Pablo Erustes
David AlvaradoGustavo Alfonso Dulanto Sanguinetti
63
Nilson Evair Loyola MoralesRenzo Alfani
46
44
Matías ZegarraNicolas Quagliata
5
Johnny Víctor Vidales LatureNicolas Quagliata
21
Johnny Víctor Vidales LatureMatías Zegarra
Juan TorresJostin Alarcon
46
Luciano Nequecaur
59
63
Pablo ErustesLautaro Guzman
72
Jeriel De SantisJohnny Víctor Vidales Lature
82
Jeriel De Santis
82
Jesus Alberto Alcantar Rodriguez
Rolando DíazFederico Illanes
89
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
4-4-1-1 Khách
22
Melian D.
Caceda C.
1255
Dulanto G.
Lazo M.
3326
Riojas H.
Escobar J.
234
Alfani R.
Jesus Alcantar
908
Da Campo N.
Cabanillas N.
275
Illanes F.
Guzman L.
824
Mora O.
Tandazo W.
247
Lopez C.
Salas J.
611
Urruti L.
Matías Zegarra
4510
Alarcon J.
Quagliata N.
109
Nequecaur L.
Vidales J.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.2 |
| 4 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 4% | 1~15 | 10% | 10% |
| 10% | 13% | 16~30 | 15% | 5% |
| 30% | 33% | 31~45 | 13% | 17% |
| 13% | 13% | 46~60 | 8% | 17% |
| 10% | 15% | 61~75 | 28% | 12% |
| 16% | 20% | 76~90 | 23% | 35% |