KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Brazil Serie C
14/04 06:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Brazil Serie C
Cách đây
20-04
2026
Figueirense
Botafogo PB
5 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
26-04
2026
Anapolis FC
Figueirense
11 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
03-05
2026
Figueirense
Barra FC
18 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
19-04
2026
Gremio Metropolitano Maringa
Brusque FC
4 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
26-04
2026
Ituano (SP)
Gremio Metropolitano Maringa
11 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
03-05
2026
Gremio Metropolitano Maringa
Itabaiana
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Figueirense và Gremio Metropolitano Maringa vào 06:00 ngày 14/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lucas Alves
90+1'
85'
Rai Natalino da Silva Ramos
80'
Lucas Bonifacio
71'
Tony Batista
45+1'
Caique Calito Costa Fernandes Costa
Jhonnathan
45'
Leonardo
41'
26'
Kelvi Chiesa Gomes
11'
Felipe

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng2.1
1.2Bàn thua1
12.3Bị sút trúng mục tiêu8.2
5Phạt góc7.1
2.5Thẻ vàng3
14Phạm lỗi16.5
50%Kiểm soát bóng54.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%12%1~1511%11%
14%16%16~3011%16%
19%16%31~4526%14%
12%6%46~6011%26%
14%30%61~7514%16%
29%20%76~9023%14%