KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
12/04 15:15

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
19-04
2026
Slovan Liberec II
Hradec Kralove B
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
26-04
2026
Hradec Kralove B
Jablonec B
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
02-05
2026
Mlada Boleslav B
Hradec Kralove B
20 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
18-04
2026
Velke Hamry
Banik Most
6 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
25-04
2026
Slovan Velvary
Velke Hamry
13 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
Cách đây
02-05
2026
Velke Hamry
SK Slovan Varnsdorf
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hradec Kralove B và Velke Hamry vào 15:15 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45'
Stepan PonikelskyLucas Kubr
16'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng2.5
1.3Bàn thua1.9
9.5Bị sút trúng mục tiêu9.6
4.5Phạt góc6.4
1.3Thẻ vàng2.2
10Phạm lỗi0
51.9%Kiểm soát bóng46.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%17%1~1514%8%
13%17%16~3014%8%
24%12%31~4530%28%
7%10%46~6021%22%
22%12%61~759%6%
24%30%76~909%24%