KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
12/04 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
19-04
2026
Slovan Bratislava B
OFK Malzenice
7 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
22-04
2026
MFK Lokomotiva Zvolen
Slovan Bratislava B
10 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
26-04
2026
Slovan Bratislava B
MSK Zilina B
14 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
19-04
2026
Slavia TU Kosice
FC Artmedia Petrzalka
7 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
23-04
2026
OFK Malzenice
Slavia TU Kosice
11 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
26-04
2026
Slavia TU Kosice
Banik Lehota Pod Vtacnikom
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slovan Bratislava B và Slavia TU Kosice vào 15:30 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Iuhanyak P.Alexej Maros
87'
Vito ČilićEduard Kozyk
87'
Samuel HabodaszJakub Murko
81'
Tobias GabrisMaxim Mateas
81'
56'
Michal DomikSimon Sabolcik
56'
David PetrikRastislav Korba
Alexej Maros
55'
49'
Mojmir Trebunak
Alexej Maros
25'
23'
Boris Gall
Alexej Maros
19'
Kianga M.
15'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Trnovsky M.
Martin Lesko
3017
Jakolic D.
Michal Jonec
2319
Tomanek R.
Zupa R.
2514
Marusin T.
Matej Podstavek
224
Matus Minka
Mojmir Trebunak
7315
Mateas M.
Korba R.
1810
Maros A.
Damian Urban
169
Jakub Murko
Harvila S.
820
Kozyk E.
Isaac E.
108
Marko M.
Sabolcik S.
1116
Kianga M.
Boris Gall
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 2 |
| 10.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 7.7 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 49% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 10% | 1~15 | 17% | 11% |
| 10% | 13% | 16~30 | 13% | 19% |
| 16% | 18% | 31~45 | 15% | 8% |
| 13% | 12% | 46~60 | 9% | 14% |
| 16% | 17% | 61~75 | 17% | 25% |
| 29% | 27% | 76~90 | 26% | 20% |