KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
12/04 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
18-04
2026
Arema Malang
Persis Solo FC
6 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
22-04
2026
Persis Solo FC
Bhayangkara Solo FC
10 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
27-04
2026
Persija Jakarta
Persis Solo FC
15 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
20-04
2026
Semen Padang
Persijap Jepara
8 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
25-04
2026
Borneo FC Samarinda
Semen Padang
13 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
29-04
2026
Semen Padang
Madura United
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persis Solo FC và Semen Padang vào 15:30 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
85'
Diego Mauricio Machado de BritoKazaki Nakagawa
85'
Jaime GiraldoKianz Froese
Althaf Indie AlrizkyDodi Alexvan Djin
83'
Irfan JauhariMiroslav Maricic
83'
Dejan TumbasDimitri
78'
Septian Satria BagaskaraRoman Papariga
74'
68'
MaiconRicki Ariansyah
68'
Sutanto Tan
63'
Angelo Rafael Teixeira Alpoim Meneses
Sutanto TanZanadin Fariz
59'
59'
Ravy Tsouka Dozi
46'
Firman JuliansyahKasim Botan
DimitriBruno Gomes de Oliveira Conceicao
46'
Miroslav MaricicLuka Dumancic
37'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Muhammad Riyandi
Ade Kristiano
332
Kadek Raditya
Hamdi Sula
276
Luka Dumancic
Tsouka R.
213
Dodi Alexvan Djin
Meneses A.
2444
Dusan Mijic
Asyraq Gufron Ramadhan
578
Zanadin Fariz
Diarra B.
219
Gomes B.
Nakagawa K.
719
Dejan Tumbas
Kianz Froese
105
Andrei Alba
Ricki Ariansyah
888
Maricic M.
Botan K.
2299
Paparyga R.
Guillermo
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.8 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 11 |
| 47% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 6% | 1~15 | 9% | 10% |
| 5% | 10% | 16~30 | 15% | 12% |
| 18% | 10% | 31~45 | 26% | 20% |
| 13% | 6% | 46~60 | 13% | 16% |
| 13% | 16% | 61~75 | 11% | 24% |
| 39% | 50% | 76~90 | 24% | 16% |