KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Indonesia Liga 2
12/04 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Indonesia Liga 2
Cách đây
19-04
2026
PSPS Pekanbaru
Persekat Tegal
7 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
26-04
2026
Persekat Tegal
Persiraja Banda Aceh
14 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
02-05
2026
Sumsel United
Persekat Tegal
20 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
19-04
2026
PSMS Medan
Sriwijaya FC Palembang
7 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
25-04
2026
Sriwijaya FC Palembang
Garudayaksa
13 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
02-05
2026
Adhyaksa Farmel FC
Sriwijaya FC Palembang
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Persekat Tegal và Sriwijaya FC Palembang vào 15:30 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Eduard Mandosir
90'
Eduard Mandosir
78'
73'
Pedro Miguel Serra Matos
47'
22'
Hamdi Sula
17'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 4.7 |
| 7.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 18 |
| 6.1 | Phạt góc | 2.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 54.6% | Kiểm soát bóng | 39.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 17% | 1~15 | 4% | 15% |
| 14% | 13% | 16~30 | 16% | 15% |
| 5% | 17% | 31~45 | 19% | 18% |
| 11% | 21% | 46~60 | 26% | 9% |
| 14% | 17% | 61~75 | 4% | 20% |
| 44% | 13% | 76~90 | 28% | 21% |