KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Úc
12/04 16:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
18-04
2026
Sydney FC
Perth Glory FC
6 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
25-04
2026
Perth Glory FC
Brisbane Roar FC
13 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
19-04
2026
Adelaide United FC
FC Macarthur
6 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
24-04
2026
FC Macarthur
Wellington Phoenix
12 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Perth Glory FC và FC Macarthur vào 16:00 ngày 12/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Arion SulemaniAndriano Lebib
90+6'
90+5'
Luke Vickery
Sebastian Despotovski
90+5'
Arion SulemaniGabriel Popovic
87'
83'
Walter ScottSime Grzan
83'
BernardoLuke Brattan
80'
Tomislav Uskok
Gabriel Popovic
80'
Gabriel PopovicStefan Colakovski
76'
Andriano LebibCharbel Shamoon
73'
Luca TevereWilliam Freney
73'
73'
Harrison SawyerLiam Rosenior
69'
Luke VickeryLuke Brattan
Stefan ColakovskiJaiden Kucharski
68'
56'
Luke VickeryChristopher Oikonomidis
56'
Dean BosnjakRafael Duran
Nicholas PenningtonSebastian Despotovski
48'
Gabriel Popovic
45+3'
Scott Wootton
27'
8'
Luke Brattan
6'
Luke Brattan

Đội hình

Chủ 4-4-2
3-4-2-1 Khách
29
Sutton M.
A.Robinson
1
3
Sam Sutton
Rose L.
22
4
Wootton S.
Da Silva D.
3
45
Kaltak B.
Uskok T.
6
2
C.Shamoon
Grzan S.
7
7
Pennington N.
Caceres A.
10
27
W.Freney
Brattan L.
26
39
De Abreu G.
Talbot C.
25
9
Kucharski J.
Ikonomidis C.
9
25
Despotovski S.
Duran R.
13
16
Popovic G.
Duke M.
15
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.2
1.9Bàn thua2.2
17.9Bị sút trúng mục tiêu12.8
3.3Phạt góc6
1.4Thẻ vàng1.9
10.3Phạm lỗi10.9
45.3%Kiểm soát bóng51.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%18%1~1516%10%
23%4%16~3016%14%
14%15%31~4516%24%
8%13%46~6020%10%
8%34%61~7511%18%
32%13%76~9018%22%